thăm hỏi
Định nghĩa
- Động từ:
- Đến thăm và hỏi thăm tình hình sức khỏe, cuộc sống: "thăm hỏi" là hành động đến gặp một người nào đó (thường là người thân, bạn bè, hoặc người gặp khó khăn) và bày tỏ sự quan tâm bằng cách hỏi han về tình trạng của họ.
- Mang tính xã giao, thể hiện tình cảm: "thăm hỏi" thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự quan tâm, chia sẻ hoặc an ủi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau trận ốm, bạn bè đến thăm hỏi anh ấy. (Bạn bè đến nhà và hỏi thăm sức khỏe của anh ấy sau khi ốm.)
- Chúng tôi thường xuyên thăm hỏi ông bà vào cuối tuần. (Chúng tôi đến thăm và hỏi han tình hình của ông bà mỗi cuối tuần.)
- Cô ấy đi thăm hỏi các gia đình có hoàn cảnh khó khăn trong vùng. (Cô ấy đến gặp và hỏi thăm cuộc sống của những gia đình nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thăm hỏi ân cần": hành động thăm hỏi với thái độ chu đáo, tỉ mỉ.
- Bác sĩ thăm hỏi ân cần từng bệnh nhân. (Bác sĩ đến gặp và hỏi thăm sức khỏe của từng bệnh nhân một cách cẩn thận.)
"thăm hỏi lẫn nhau": hành động qua lại giữa hai hoặc nhiều người để duy trì mối quan hệ.
- Hàng xóm thường thăm hỏi lẫn nhau vào dịp lễ Tết. (Những người sống gần nhau đến thăm và hỏi thăm nhau vào ngày lễ.)
Biến thể và từ gần giống
Thăm (động từ): đến gặp ai đó, thường chỉ hành động đến chơi hoặc thăm viếng, không nhất thiết phải hỏi han.
- Tôi đến thăm bạn ở bệnh viện. (Tôi đến gặp bạn tại bệnh viện.)
Hỏi thăm (động từ): tương tự "thăm hỏi", nhưng nhấn mạnh hơn vào việc hỏi han tình hình.
- Anh ấy gọi điện hỏi thăm sức khỏe của mẹ. (Anh ấy gọi điện để hỏi về tình trạng sức khỏe của mẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Thăm viếng: đến thăm một cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh đám tang hoặc lễ nghi.
- Hỏi han: hỏi về tình hình, sức khỏe của ai đó.
- Chăm sóc (trong ngữ cảnh rộng): quan tâm và giúp đỡ, nhưng không chỉ riêng hành động đến thăm.
Thành ngữ liên quan
- Thăm hỏi chia buồn: đến thăm và bày tỏ sự thương tiếc, an ủi khi ai đó gặp chuyện buồn.
- Họ đến thăm hỏi chia buồn cùng gia đình người quá cố. (Họ đến thăm và an ủi gia đình trong tang lễ.)